| TỔNG QUAN | |
| Công suất lạnh định mức | 1 HP ~ 9.000 BTU |
| Công nghệ Inverter | Inverter |
| Loại máy | 1 chiều lạnh |
| Loại gas | R32 |
| Remote | Có |
| Màu sắc mặt nạ | Trắng |
| Công suất tiêu thụ điện | – |
| KÍCH THƯỚC VÀ TRỌNG LƯỢNG | |
| Kích thước dàn lạnh (Cao x rộng x dày) | Dài 77 cm – Cao 29 cm – Dày 23 cm |
| Kích thước dàn nóng (Cao x rộng x dày) | Dài 60 cm – Cao 53 cm – Dày 20 cm |
| Trọng lượng dàn lạnh | 9 kg |
| Trọng lượng dàn nóng | 17 kg |
| BẢO HÀNH VÀ XUẤT XỨ | |
| Bảo hành | 2 năm – Máy nén 4 năm |
| Xuất xứ | Thái Lan |
| Lưu ý: Chi tiết kĩ thuật có thể thay đổi mà không cần phải báo trước | |

